Tại sao phòng thí nghiệm lại quan trọng đối với người nuôi tôm ở Indonesia?
0

Với sự thật rằng phòng thí nghiệm chẩn đoán sẽ cung cấp hỗ trợ cần thiết cho người nuôi tôm ở Indonesia, nhưng chỉ có 10% nhà sản xuất sử dụng chúng thường xuyên, khiến các mục tiêu tăng trưởng bền vững khó đạt được hơn.

Phòng thí nghiệm giữ một vị trí thiết yếu trong lĩnh vực sản xuất và nuôi trồng tôm .Đầu tiên, phòng thí nghiệm sẽ cung cấp các biện pháp phát hiện và xác định bệnh bằng các công cụ chẩn đoán khác nhau, như đầu dò DNA và phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Thứ hai, phòng thí nghiệm có thể cho thấy tình trạng của ao thông qua việc phân tích chất lượng nước, trang bị cho nông dân những thông tin cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt liên quan đến sức khỏe của tôm.

Phòng thí nghiệm có thể cung cấp cho người nuôi tôm thông tin chính trong chu kỳ sản xuất

Xem xét tầm quan trọng của chúng, lý tưởng nhất là các phòng thí nghiệm chất lượng cao nên có sẵn ở nhiều địa điểm – đặc biệt là gần các cụm nuôi tôm. Tuy nhiên, điều này không nhất thiết phải đúng trong trường hợp của Indonesia. Theo Zaenal Arifin, kỹ sư chuyên môn tại Trung tâm Phát triển Nuôi trồng Thủy sản Nước lợ ở Jepara, Trung Java, mặc dù hầu hết các thành phố hoặc huyện đều có ít nhất một phòng thí nghiệm của chính phủ, và các phòng thí nghiệm đều có cơ sở vật chất hạn chế.

Tại sao cơ sở hạ tầng phòng thí nghiệm của Indonesia bị tụt lại phía sau?

Các phòng thí nghiệm khác nhau có thể tạo ra các kết quả khác nhau khi xét nghiệm các mẫu nước từ cùng một nguồn. Có thể xảy ra trường hợp dương tính giả và âm tính giả, mẫu được chẩn đoán mắc bệnh X nhưng khi kiểm tra ở phòng xét nghiệm khác lại cho kết quả khác và ngược lại. Các nhà sản xuất tôm phải tiến hành kiểm tra kiểm soát kỹ lưỡng với tất cả các phòng thí nghiệm để đảm bảo rằng kết quả là đáng tin cậy.

Khoảng cách giữa các phòng thí nghiệm và các trang trại cũng là một thách thức lớn. Vì một số lượng đáng kể các trang trại nằm ở vùng sâu vùng xa nên việc lấy mẫu từ trang trại đến phòng thí nghiệm không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.

Thiếu cơ sở hạ tầng phòng thí nghiệm có thể khiến người nuôi tôm gặp bất lợi

Mochamad Agus Kurniawan, một nông dân nuôi tôm ở Lampung phải lái xe ba đến bốn giờ từ Tulang Bawang đến Bandar Lampung, phòng thí nghiệm gần nhất, để lấy mẫu tôm của anh ta xét nghiệm. Sau đó phải đợi một tuần để biết kết quả. Trong khi đó, trang trại của anh đang dễ có khả năng bị mắc hội chứng phân trắng (WSF) và hoại tử cơ (myo/mio). Vì chờ đợi là quá rủi ro nên Agus thường tiến hành thu hoạch một phần khi có dấu hiệu đầu tiên của bệnh.

Một thách thức khác, như Hardjono, một kỹ thuật viên chuyên nghiệp ở Madura, Indonesia, giải thích rằng hầu hết nông dân không sử dụng các thiết bị phòng thí nghiệm trong hoạt động canh tác của họ. Khảo sát cho thấy ít hơn 10% nông dân nuôi tôm đang sử dụng các phòng thí nghiệm. Đối với nhiều nông dân quảng canh và truyền thống thì việc gửi mẫu đến phòng thí nghiệm thực sự rất tốn kém. Nó cũng được coi là thêm chi phí không cần thiết vào chi phí sản xuất vốn đã cao.

Tại sao việc tiếp cận phòng thí nghiệm lại quan trọng?

Như tôm thẻ chân trắng- ngành công nghiệp đang phải đối mặt với các bệnh do virus khác nhau, từ hội chứng phân trắng (WSF), Enterocytozoon hepatopenaei (EEA),hoại tử cơ (myo/mio), đến hội chứng tôm chết sớm (EMS/AHPND), các cơ sở phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ là một trong những yếu tố chính sẽ duy trì tính bền vững của nghề nuôi tôm ở Indonesia và trên toàn thế giới.

Để giải quyết vấn đề quan trọng này, chính phủ và các bên liên quan khác nhau phải hợp tác để cung cấp cơ sở hạ tầng đáng tin cậy cho nông dân. Tuy nhiên, điều này sẽ mất nhiều năm để thực hiện và nông dân phải giải quyết vấn đề này ngay hôm nay.

Người nuôi tôm có thể làm gì khi nguồn lực phòng thí nghiệm khan hiếm

• Gửi các mẫu nước và tôm được kiểm soát cẩn thận (với cỡ mẫu đủ lớn) đến hai hoặc ba phòng thí nghiệm để xác minh chất lượng phòng thí nghiệm.

• Duy trì liên lạc rõ ràng với các phòng thí nghiệm để họ có thể hiểu mục tiêu của bạn và giúp bạn điều hướng các tình huống khó khăn, chẳng hạn như tỷ lệ tử vong.

Sử dụng bộ dụng cụ kiểm tra nước tại trang trại có thể mang lại thông tin hữu ích mà không phải gửi mẫu ra bên ngoài

• Để giám sát chất lượng nước, Alune đề xuất thiết lập phòng thí nghiệm của riêng chủ hộ trong trang trại, sử dụng các bộ dụng cụ kiểm tra sẵn có. Một số thông số quan trọng nhất, chẳng hạn như pH, DO, độ kiềm, độ mặn, nitrit, nitrat và amoniac có thể được kiểm tra bằng cách sử dụng bộ dụng cụ kiểm tra đơn giản mà có thể mua trực tuyến hoặc tại địa phương. Các nhân viên tại trang trại nên được đào tạo để kiểm tra chất lượng nước cơ bản có thể giúp ích rất nhiều trong việc duy trì tình trạng nước tốt nhất và ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát.

• Đối với loại bệnh cụ thể, mặc dù không lý tưởng, nhưng việc sử dụng bộ dụng cụ kiểm tra chất lượng nước và chẩn đoán bằng hình ảnh có thể là một cách để xác định liệu dịch bệnh có đang bùng phát hay không. Để chẩn đoán tốt hơn, có nhiều phòng thí nghiệm bên thứ ba có chuyên môn về bệnh tôm cung cấp các dịch vụ xuất sắc trên toàn cầu, chẳng hạn như di truyền học và ecto. Họ có dịch vụ hàng đầu trong ngành, mặc dù có giá tương đối cao, cộng với chi phí vận chuyển.

Trong tương lai, cần phải nỗ lực hơn nữa trong việc thành lập thêm nhiều phòng thí nghiệm bên ngoài các trung tâm đô thị. Cũng phải đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp an toàn sinh học. Thực hiện các bước này có thể tạo ra một ngành tôm mạnh mẽ và bền vững hơn ở Indonesia. Ngoài ra, khi tôm trở thành một phần quan trọng trong nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu, việc duy trì ngành tôm lành mạnh ở Indonesia sẽ là chìa khóa để đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Leave a Comment

Your email address will not be published.

X